abo antibodies

abo antibodies

A patient's blood sample is tested for ABO antibodies.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Kháng thể nhóm máu ABO

Kháng thể ABO các kháng thể tự nhiên trong huyết tương của con người, khả năng nhận diện tấn công các kháng nguyên nhóm máu A hoặc B không tương thích. Chúng đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch khi truyền máu sai nhóm.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của kháng thể ABO trong máu quyết định nhóm máu nào tương thích để truyền.)
  • (Người nhóm máu O cả kháng thể kháng A kháng B trong huyết tương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abo antibodies test": xét nghiệm kháng thể ABO, một xét nghiệm máu để xác định sự hiện diện loại kháng thể ABO.

    • The abo antibodies test is essential before any blood transfusion. (Xét nghiệm kháng thể ABO cần thiết trước bất kỳ lần truyền máu nào.)
  • "cross-reactivity of abo antibodies": phản ứng chéo của kháng thể ABO, khi kháng thể ABO phản ứng với kháng nguyên không hoàn toàn giống hệt.

    • Cross-reactivity of abo antibodies can cause complications in organ transplantation. (Phản ứng chéo của kháng thể ABO có thể gây ra biến chứng trong ghép tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • ABO system (danh từ): hệ thống nhóm máu ABO.
    • The ABO system is the most important blood group system in transfusion medicine. (Hệ thống ABO hệ thống nhóm máu quan trọng nhất trong y học truyền máu.)
  • ABO incompatibility (danh từ): sự không tương thích ABO.
    • ABO incompatibility can cause hemolytic disease in newborns. (Sự không tương thích ABO có thể gây bệnh tan máutrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood group antibodies: kháng thể nhóm máu.
  • Isohemagglutinins: chất ngưng kết đồng loại (thuật ngữ chuyên ngành chỉ kháng thể ABO).
Các cụm từ liên quan
  • Anti-A antibodies: kháng thể kháng A.
    • Anti-A antibodies are naturally present in people with blood type B or O. (Kháng thể kháng A tự nhiênngười nhóm máu B hoặc O.)
  • Anti-B antibodies: kháng thể kháng B.
    • Anti-B antibodies are found in people with blood type A or O. (Kháng thể kháng B được tìm thấyngười nhóm máu A hoặc O.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abo antibodies", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.